Bản dịch của từ 幽圜 trong tiếng Việt

幽圜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽圜 (Danh từ)

yōu huán
01

Chỉ trời (cổ ngữ); '' chỉ sâu thẳm, cao xa; '' = , tròn; ý: trời tròn (đời xưa gọi '' là )

谓天。幽,高深;圜,同“圆”。古人谓天圆地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽圜

yōu

huán

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép