Bản dịch của từ 幽境 trong tiếng Việt

幽境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽境 (Danh từ)

yōu jìng
01

Cảnh sắc thanh nhã, thanh tịnh; chốn thắng cảnh yên ả (Hán-Việt: = u, ; = cảnh)

幽雅的胜境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽境

yōu

jìng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
境会
境况
境土
境地
境域
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép