Bản dịch của từ 幽墟 trong tiếng Việt
幽墟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽墟 (Danh từ)
【yōu xū】
01
Mồ mả; nơi chôn cất (cổ hoặc trang trọng, hơi cổ kính)
2.指坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng xa xôi hoang vắng; nơi vắng vẻ, hẻo lánh (Hán Việt:幽墟 -> 'ưu hư' — 'ưu' có nghĩa u tịch, 'hư' là đồng ruộng/bãi hoang)
1.指边远之地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽墟
yōu
幽
xū
墟
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
