Bản dịch của từ 幽壁 trong tiếng Việt

幽壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽壁 (Danh từ)

yōu bì
01

Bức tường âm u, tối tăm (tường có cảm giác u ám, ảm đạm)

阴暗的墙壁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽壁

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép