Bản dịch của từ 幽奇 trong tiếng Việt
幽奇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽奇 (Tính từ)
【yōu qí】
01
2.幽雅奇妙。
Ví dụ
02
Sâu xa, huyền diệu; chỉ lý lẽ/phán đoán mang tính kỳ bí, khó hiểu nhưng thấm thía (Hán-Việt:幽 = u, 奇 = kỳ)
1.指玄妙的哲理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽奇
yōu
幽
qí
奇
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
