Bản dịch của từ 幽契 trong tiếng Việt
幽契
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽契 (Danh từ)
【yōu qì】
01
Thầm hiểu nhau; sự cảm thông, đồng điệu kín đáo giữa hai người (冥合、默契)
1.冥合,默契。
Ví dụ
02
Tâm cơ, cảm giác thoáng, mối cảm xúc kín đáo và thoáng qua (ý nhị, kín đáo)
2.隐微的心情或契机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽契
yōu
幽
qì
契
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
契丈
契丹
契义
契书
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
