Bản dịch của từ 幽妙 trong tiếng Việt

幽妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽妙 (Tính từ)

yōu miào
01

Thanh nhã, u ẩn mà tinh tế; âm vang nhẹ nhàng, vang vời (tương tự “thanh mĩ” hoặc “huyền diệu” nhưng mang sắc thái kín đáo)

见“幽眇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽妙

yōu

miào

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép