Bản dịch của từ 幽婚 trong tiếng Việt

幽婚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽婚 (Danh từ)

yōu hūn
01

Âm hôn; hôn lễ bí ẩn, âm u (cổ văn, ít dùng) — ghi chú: 亦作幽昏

1.亦作“幽昏”。

Ví dụ
02

Hôn ước với ma/linh hồn; trong văn học chí quái (như 魏晋小说) chỉ việc người kết hôn với người đã chết hoặc hồn phách (kẻ non-nhân gian).

2.魏晋志怪小说中谓人与鬼结婚。如范阳人卢充年二十,先冬至一日出宅西猎戏,过崔少府墓,与崔氏亡女成婚三日,后生一子。见晋干宝《搜神记》卷十六。后亦指非人间配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽婚

yōu

hūn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép