Bản dịch của từ 幽客 trong tiếng Việt

幽客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽客 (Danh từ)

yōu kè
01

Ẩn sĩ; người ẩn dật, xa lánh đời thường (Hán Việt: ẩn tương tự “khách” ẩn mình)

1.指隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.兰之别名。

Ví dụ
03

Một tên gọi cổ của cây thuốc (山矾) — tức một loài thực vật dùng làm thuốc/染料(âm Hán Việt: sơn phàn)

3.山矾之别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽客

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
客丁
客中
客串
客主
客乡
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép