Bản dịch của từ 幽室 trong tiếng Việt

幽室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽室 (Danh từ)

yōu shì
01

Mộ, huyệt mồ (chỗ chôn cất trong âm u, kín đáo)

2.墓穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.幽暗或没有光亮的屋子。

Ví dụ
03

4.指肾脏。

Ví dụ
04

Hang đá, phòng đá kín trong núi; phòng tối, chỗ kín như một gian trong hang (hán việt: 'thịa thất' liên tưởng đến phòng đá)

3.石室,山洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽室

yōu

shì

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép