Bản dịch của từ 幽寤 trong tiếng Việt

幽寤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽寤 (Động từ)

yōu wù
01

Ngộ ra trong lòng thầm kín; chợt tỉnh ngộ sâu sắc (cảm giác nhận thức, hiểu ra một điều sâu xa trong nội tâm)

犹深悟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽寤

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép