Bản dịch của từ 幽寥 trong tiếng Việt

幽寥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽寥 (Tính từ)

yōu liáo
01

Trời/tâm trạng vắng lặng, hiu quạnh; không khí tĩnh mịch (gợi hình ảnh bầu trời cô liêu, ít ánh sáng hoặc âm thanh)

寂静的天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽寥

yōu

liáo

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép