Bản dịch của từ 幽居 trong tiếng Việt
幽居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽居 (Danh từ)
【yōu jū】
01
Ẩn cư; sống ẩn dật, tránh chốn quan trường (cả hành động lẫn trạng thái)
1.隐居,不出仕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn cư, sống rời xa nơi ồn ào (sống thâm trầm, ít giao tiếp)
2.深居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ ở/nhà ở yên tĩnh, kín đáo, ít người lui tới (chốn ẩn dật)
3.僻静的居处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mộ thất; buồng mộ (phòng trong mộ dành để đặt hài cốt)
4.墓室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽居
yōu
幽
jū
居
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
