Bản dịch của từ 幽岩 trong tiếng Việt

幽岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽岩 (Danh từ)

yōu yán
01

Hang đá/hòn đá ở chốn sâu núi, nơi âm u, tĩnh mịch (gợi cảnh núi rừng hẻo lánh)

深山。。文选.孙绰.游天台山赋:「凝思幽岩,朗咏长川。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽岩

yōu

yán

幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép