Bản dịch của từ 幽府 trong tiếng Việt

幽府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽府 (Danh từ)

yōu fǔ
01

Âm phủ, cõi âm; nơi linh hồn sau khi chết ở theo tín ngưỡng dân gian (tương đương địa phủ, âm gian).

阴间地府。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽府

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép