Bản dịch của từ 幽异 trong tiếng Việt

幽异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽异 (Danh từ)

yōu yì
01

U ám kỳ dị; vừa sâu vừa lạ, có cảm giác bí ẩn và khác thường (Hán-Việt: = u, = dị)

1.幽深奇异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người ẩn giấu và xuất sắc; một người xuất sắc nhưng khiêm tốn (có ý nghĩa tôn trọng và khiêm tốn)

3.谓隐而不显的优异之士。

Ví dụ
03

Kỳ dị, huyền hoặc; mang vẻ bí ẩn, thần bí (cảm giác xa lạ, khác thường)

2.神异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽异

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép