Bản dịch của từ 幽忆 trong tiếng Việt

幽忆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽忆 (Danh từ)

yōu yì
01

Kỷ niệm/ý nghĩ sâu kín, khắc sâu trong lòng (những suy tư, cảm xúc được cất giữ thật kỹ)

指深藏心中的思想感情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽忆

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
忆度
忆念
忆恋
忆想
忆戴
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép