Bản dịch của từ 幽悄 trong tiếng Việt

幽悄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽悄 (Tính từ)

yōu qiāo
01

Thấp kém, khiêm tốn, âm thầm; mức độ nhỏ, không nổi bật

1.低微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên ắng, trầm mặc, tinh tế nhẹ nhàng; mang sắc thái kín đáo, âm thầm và vi diệu (Hán‑Việt: u, tiều/thiếu).

2.谓幽约微妙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽悄

yōu

qiāo

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄声
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép