Bản dịch của từ 幽悰 trong tiếng Việt

幽悰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽悰 (Danh từ)

yōu cóng
01

Cảm xúc giấu kín trong lòng; nỗi niềm thầm kín (Hán-Việt: u trụng/ưu sùng liên tưởng vào «u» = tối, «» = buồn).

隐藏在内心的感情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽悰

yōu

cóng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
悰灵
悰緖
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép