Bản dịch của từ 幽懒 trong tiếng Việt

幽懒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽懒 (Tính từ)

yōu lǎn
01

Sống trầm lặng, lười vận động và thu mình (sâu trong cô lập hoặc lơ là xã hội)

深居懒散。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽懒

yōu

lǎn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép