Bản dịch của từ 幽房 trong tiếng Việt

幽房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽房 (Danh từ)

yōu fáng
01

Phòng tối, căn phòng sâu tối (âm u, ít ánh sáng)

1.深暗的房间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mộ, hang mộ; âm u, phòng mộ (chỉ nơi chôn cất)

2.墓穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽房

yōu

fáng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
房下
房东
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép