Bản dịch của từ 幽搜 trong tiếng Việt

幽搜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽搜 (Động từ)

yōu sōu
01

Thăm thú, tìm kiếm cảnh đẹp núi sông; đi ngao du để ngắm thắng cảnh (Hán-Việt:幽搜 có thể hiểu là 'âm thâu'—tham quan bí ẩn)

谓探寻山水胜景。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽搜

yōu

sōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép