Bản dịch của từ 幽放 trong tiếng Việt

幽放

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽放 (Động từ)

yōu fàng
01

Giam giữ, đày ải trong nơi hoang vắng; phong tỏa tự do (ví dụ bị giam cầm nơi hẻo lánh).

幽禁放逐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽放

yōu

fàng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép