Bản dịch của từ 幽散 trong tiếng Việt

幽散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽散 (Tính từ)

yōu sàn
01

(một thứ) mờ nhạt rồi tan biến; âm thầm tan đi, không rõ rệt — giống “mờ dần rồi tiêu” (Hán‑Việt: yōu sán: u tán).

隐约地消失或消散。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽散

yōu

sàn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép