Bản dịch của từ 幽明永隔 trong tiếng Việt

幽明永隔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽明永隔 (Tính từ)

yōu míng yǒng gé
01

Âm dương cách biệt; chết không gặp lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽明永隔

yōu

míng

yǒng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
明上
明世
明业
明丢丢
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép