Bản dịch của từ 幽昏 trong tiếng Việt

幽昏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽昏 (Danh từ)

yōu hūn
01

U Ám, mơ hồ tối tăm; ý nghĩa/tình huống không rõ ràng (cổ văn).

1.亦作“幽昬”﹑“幽?”。暗昧不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

古书用语指幽暗朦胧的黄昏或夜色也见于幽婚”(隐秘的婚姻一词的用法说明

2.见“幽婚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽昏

yōu

hūn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép