Bản dịch của từ 幽杀 trong tiếng Việt

幽杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽杀 (Động từ)

yōu shā
01

Giam giữ rồi giết; tống giam để hành quyết (gợi ý Hán-Việt: = giam, giấu; = sát)

1.囚禁处死。

Ví dụ
02

2.阴干。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽杀

yōu

shā

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép