Bản dịch của từ 幽枉 trong tiếng Việt

幽枉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽枉 (Tính từ)

yōu wǎng
01

Cảm thấy oan ức, vẫn còn uất ức vì bị kết tội hoặc chịu nhục; giống “còn oan”/“còn uất”

犹冤屈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽枉

yōu

wǎng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép