Bản dịch của từ 幽柩 trong tiếng Việt

幽柩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽柩 (Danh từ)

yōu jiù
01

Quan tài; linh cữu (từ Hán Nôm, chỉ cái quan tài dùng để đựng xác người đã chết)

灵柩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽柩

yōu

jiù

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
柩室
柩尸
柩殡
柩路
柩车
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép