Bản dịch của từ 幽梦 trong tiếng Việt

幽梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽梦 (Danh từ)

yōu mèng
01

2.隐约的梦境。

Ví dụ
02

Giấc mơ buồn u uẩn; mộng tưởng ảm đạm (Hán Việt: u-mộng, gợi nỗi buồn sâu kín)

1.忧愁之梦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽梦

yōu

mèng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép