Bản dịch của từ 幽欢 trong tiếng Việt

幽欢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽欢 (Danh từ)

yōu huān
01

Niềm vui trong cuộc hẹn kín/ cuộc gặp bí mật (gợi ý: «幽会» = cuộc hẹn gặp bí mật, «» = vui)

幽会的欢乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽欢

yōu

huān

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép