Bản dịch của từ 幽欣 trong tiếng Việt

幽欣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽欣 (Tính từ)

yōu xīn
01

内心暗自喜悦心里觉得高兴但不外露可译作暗喜心中窃喜”)

内心喜悦貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽欣

yōu

xīn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép