Bản dịch của từ 幽沦 trong tiếng Việt

幽沦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽沦 (Động từ)

yōu lún
01

Sa xuống, chìm đắm (chỉ tinh thần hoặc địa vị bị sa sút,陷没沉沦)

1.沉沦;陷没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

3.隐蔽﹑幽暗之处。

Ví dụ
03

2.引申指死亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽沦

yōu

lún

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép