Bản dịch của từ 幽润 trong tiếng Việt

幽润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽润 (Tính từ)

yōu rùn
01

Thanh khiết, dịu mát và óng ả; (mô tả không khí, giọng điệu, hoặc vẻ ngoài) thoang thoảng thanh nhã và ẩm mượt

幽洁润泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽润

yōu

rùn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
润下
润丽
润养
润利
润含
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép