Bản dịch của từ 幽漠 trong tiếng Việt

幽漠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽漠 (Danh từ)

yōu mò
01

Khung cảnh yên tĩnh, tĩnh mịch; nơi u tịch, vắng vẻ (Hán-Việt: u, mạc — vắng lặng)

1.幽静之境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ người chết; kẻ đã khuất (từ Hán ngữ, mang nghĩa trang trọng/khá cổ)

2.指死者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽漠

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép