Bản dịch của từ 幽潜 trong tiếng Việt

幽潜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽潜 (Danh từ)

yōu qián
01

Ẩn núp; ẩn mình, nấp kín khỏi mắt người khác (có thể là hành động hoặc trạng thái)

1.隐伏;隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguyên tắc hoặc mục đích sâu sắc, mơ hồ và khó hiểu (viết nhiều hơn, tiếng Trung cổ)

2.隐微玄奥的道理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vực nước sâu; chỗ nước sâu (thường trong biển hoặc hồ)

3.深水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽潜

yōu

qián

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
潜严
潜亢
潜仙
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép