Bản dịch của từ 幽濑 trong tiếng Việt

幽濑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽濑 (Danh từ)

yōu lài
01

Dòng chảy cuộn mạnh trong vực sâu; thác nước/đoạn nước chảy xiết ở hẻm núi (nghĩa đen: vực sâu + dòng nước)

深谷中的急流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽濑

yōu

lài

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
濑户内海
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép