Bản dịch của từ 幽独 trong tiếng Việt

幽独

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽独 (Tính từ)

yōu dú
01

Yên tĩnh, vắng lặng và cô độc; cũng chỉ người sống tĩnh mịch, cô đơn

1.静寂孤独。亦指静寂孤独的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cô độc, yên tĩnh một mình; trạng thái ở một mình (âm u, tĩnh lặng)

2.独处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽独

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
独一
独一无二
独丁
独专
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép