Bản dịch của từ 幽玄 trong tiếng Việt

幽玄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽玄 (Danh từ)

yōu xuán
01

U sâu, huyền bí; cảm giác âm u, sâu thẳm và thanh nhã (Hán Việt: 'âu huyền' liên tưởng tới 'u' = âm u, '' = huyền bí)

1.幽深玄妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại lý lý, tư tưởng sâu xa, huyền ảo; chỉ cái lý huyền ảo, sâu kín của Đạo (huyền học, triết lý khó nắm)

2.谓玄虚的释道哲理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

U ám, âm u; mơ hồ, tối tăm (cảm giác thần bí, khó nắm bắt)

3.幽昧,昏暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cõi âm u, nơi âm phủ; vẻ u uất, huyền bí (âm hiểm, tối tăm)

4.犹幽冥。阴间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽玄

yōu

xuán

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép