Bản dịch của từ 幽王 trong tiếng Việt
幽王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽王 (Danh từ)
【yōu wáng】
01
Một vị vua ngu ngốc và bất tài; một vị hoàng đế ngu ngốc (chủ yếu đề cập đến những tên bạo chúa cổ xưa hoặc những vị vua ngu ngốc)
昏昧的帝王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽王
yōu
幽
wáng
王
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
