Bản dịch của từ 幽理 trong tiếng Việt

幽理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽理 (Danh từ)

yōu lǐ
01

Giáo lý sâu sắc; sự thật sâu sắc và tinh tế (thường được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản cổ)

精深的义理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽理

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép