Bản dịch của từ 幽田 trong tiếng Việt

幽田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽田 (Danh từ)

yōu tián
01

Một tên cổ trong Đạo gia chỉ 'tai' (được gọi là 'nhĩ thần' hoặc vùng liên quan đến tai); tức là từ thay thế cổ xưa để chỉ tai

道家谓耳神字幽田,故为耳的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽田

yōu

tián

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
田丁
田七
田业
田中
田中义一
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép