Bản dịch của từ 幽痾 trong tiếng Việt

幽痾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽痾 (Danh từ)

yōu kē
01

Bệnh lâu ngày, bệnh mạn tính kéo dài (cổ) — “chứng bệnh kéo dài không khỏi”

犹沉疴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽痾

yōu

ē

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
痾疹
痾痒
痾瘵
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép