Bản dịch của từ 幽眷 trong tiếng Việt

幽眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽眷 (Danh từ)

yōu juàn
01

Nỗi nhớ thương sâu nặng, thương nhớ da diết (Hán Việt: u quyến — 'u' = u uất/âm u, 'quyến' = quyến luyến).

深切思念。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽眷

yōu

juàn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép