Bản dịch của từ 幽秘 trong tiếng Việt

幽秘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽秘 (Tính từ)

yōu mì
01

Thâm sâu, bí ẩn; mang tính huyền bí khó hiểu (gợi cảm giác che giấu, ít người biết)

1.深奥;神秘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指神秘之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽秘

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép