Bản dịch của từ 幽秽 trong tiếng Việt

幽秽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽秽 (Danh từ)

yōu huì
01

Cảnh cây cỏ mọc um tùm; bụi rậm (mô tả cây cối mọc dày, che khuất)

草木丛生貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽秽

yōu

huì

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép