Bản dịch của từ 幽篆 trong tiếng Việt

幽篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽篆 (Danh từ)

yōu zhuàn
01

Bia mộ, văn bia (chữ Hán khắc trên bia để ghi nhớ người quá cố)

墓志铭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽篆

yōu

zhuàn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép