Bản dịch của từ 幽翳 trong tiếng Việt

幽翳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽翳 (Tính từ)

yōu yì
01

U ám, âm u; tối tăm, đầy bóng râm (mang sắc thái ảm đạm hoặc che phủ bởi sương mù/bụi mờ)

2.阴暗;阴霾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ẩn khuất, u tối, che mờ; có nghĩa bóng là kín đáo, ít người biết

1.隐蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cây cối um tùm, rậm rạp; bóng râm do cây cối che phủ (Hán-Việt:幽翳 đọc gần với 'u y')

3.草木繁茂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽翳

yōu

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép