Bản dịch của từ 幽胜 trong tiếng Việt
幽胜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽胜 (Danh từ)
【yōu shèng】
01
Chỗ thắng cảnh yên tĩnh; thắng tích thanh vắng (một nơi đẹp, thanh vắng để thưởng ngoạn)
2.指幽静的胜地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yên tĩnh, thanh nhã; cảnh vật hoặc không gian vừa thanh vắng vừa đẹp (gợi cảm giác an bình, tao nhã)
1.幽静而优美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽胜
yōu
幽
shèng
胜
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
