Bản dịch của từ 幽艳 trong tiếng Việt
幽艳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽艳 (Tính từ)
【yōu yàn】
01
Diện mạo/nét đẹp kín đáo, thanh nhã, vừa dịu dàng vừa rực rỡ; mang sắc thái văn nhã và yêu kiều (Hán-Việt:幽 = u, ẩn; 艳 = diễm, yến).
1.文静秀美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tươi đẹp, thanh nhã (mang nét đẹp mơ hồ, thanh tú)
2.引申为美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽艳
yōu
幽
yàn
艳
Các từ liên quan
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
